KSZ9893RNXI vs KSZ8895MQXI So sánh

So sánh chi tiết song song của KSZ9893RNXI bằng Microchip Technology và KSZ8895MQXI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
KSZ9893RNXI KSZ9893RNXI - 3-Port Gigabit Ethernet Switch, 64-VQFN | Microchip

KSZ9893RNXI - 3-Port Gigabit Ethernet Switch, 64-VQFN | Microchip

KSZ9893RNXI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
KSZ8895MQXI KSZ8895MQXI - 5-Port 10/100 Managed Ethernet Switch | Microchip

KSZ8895MQXI - 5-Port 10/100 Managed Ethernet Switch | Microchip

KSZ8895MQXI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số KSZ9893RNXI KSZ8895MQXI
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng 3-Port Gigabit Ethernet Switch with integrated PHYs —
Number of Ports 3 (2x integrated PHY + 1x MAC interface) 5 (10/100Base-TX)
PHY Interface 10/100/1000 Base-TX IEEE 802.3 —
MAC Interface (Port 3) RGMII / MII / RMII (configurable) —
Host Management Interface SPI, I2C, MII, RMII —
Standards Supported IEEE 802.3, IEEE 802.3az (EEE), IEEE 1588v2 —
Cable Diagnostics LinkMD (TDR-based) —
Wake-on-LAN Yes (WOL) —
Jumbo Frame Support Up to 9 KB —
Forwarding Table 4096 entries —
Frame Buffer 128 kByte 64 KB
Switch Architecture Non-blocking store-and-forward —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial grade)
Hộp 64-VQFN (8x8 mm) with exposed pad 128-pin PQFP (14x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Type — Ethernet Switch IC
Switch Fabric Bandwidth — 1.4 Gbps non-blocking
PHY Standard — IEEE 802.3u 100Base-TX / IEEE 802.3 10Base-T
Host Interface — MII / RMII
Management Interface — I2C / SPI
Auto-MDI/MDIX — Yes (HP Auto-MDIX on all ports)
MAC Address Table — 4K entries
VLAN Support — IEEE 802.1Q, 16 VLAN groups
QoS Support — IEEE 802.1p, 4 priority queues
Điện áp cung cấp — 3.3 V (single supply, internal 1.8 V LDO)
AEC-Q100 — Qualified (automotive grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá