LCMXO3LF-6900E-5MG256I vs LCMXO2-4000HC-6MG132I So sánh

So sánh chi tiết song song của LCMXO3LF-6900E-5MG256I bằng Lattice Semiconductor và LCMXO2-4000HC-6MG132I bằng Lattice Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Lattice Semiconductor
LCMXO3LF-6900E-5MG256I LCMXO3LF-6900E-5MG256I - 6864 LUT MachXO3LF FPGA | Lattice

LCMXO3LF-6900E-5MG256I - 6864 LUT MachXO3LF FPGA | Lattice

LCMXO3LF-6900E-5MG256I ✓ Hoạt động
Lattice Semiconductor
LCMXO2-4000HC-6MG132I LCMXO2-4000HC-6MG132I - MachXO2 4320-LUT FPGA, 132-BGA | Lattice

LCMXO2-4000HC-6MG132I - MachXO2 4320-LUT FPGA, 132-BGA | Lattice

LCMXO2-4000HC-6MG132I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LCMXO3LF-6900E-5MG256I LCMXO2-4000HC-6MG132I
Thương hiệu Lattice Semiconductor Lattice Semiconductor
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MachXO3LF MachXO2
Series / Grade 6900E —
Logic Elements / LUTs 6,864 LUTs —
User I/O Count 206 —
Embedded Memory 245,760 bits —
Configuration Memory On-chip Flash (non-volatile) On-chip Flash + SRAM shadow (instant-on)
Core Voltage 1.2 V —
Single-Rail Supply Option 2.5 V / 3.3 V —
Process Technology 65 nm Flash + CMOS 65 nm low-power CMOS
Hộp 256-ball csfBGA (MG256), 0.5 mm pitch 132-ball csBGA (MG132)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (Industrial)
Speed Grade -5 -6
I/O Banks Multiple banks (LVCMOS 1.2 V - 3.3 V, LVDS) —
Configuration Interfaces I2C / SPI / Slave JTAG —
PLLs 2 PLL pairs —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Logic Cells / LUTs — 4320 LUTs
User I/O — 104
Max I/O (per family datasheet map) — 105
Embedded Block RAM (EBR) — 94 Kbits
Distributed RAM — 27 Kbits
Core Supply Voltage — 2.5 V / 3.3 V
Standby Power — As low as 22 uW
I/O Standards Supported — LVCMOS 1.2 V to 3.3 V, LVDS, LVTTL

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá