LCMXO3LF-6900E-5MG256I vs LCMXO2-640HC-6TG100I So sánh

So sánh chi tiết song song của LCMXO3LF-6900E-5MG256I bằng Lattice Semiconductor và LCMXO2-640HC-6TG100I bằng Lattice Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Lattice Semiconductor
LCMXO3LF-6900E-5MG256I LCMXO3LF-6900E-5MG256I - 6864 LUT MachXO3LF FPGA | Lattice

LCMXO3LF-6900E-5MG256I - 6864 LUT MachXO3LF FPGA | Lattice

LCMXO3LF-6900E-5MG256I ✓ Hoạt động
Lattice Semiconductor
LCMXO2-640HC-6TG100I LCMXO2-640HC-6TG100I - 640 LUTs MachXO2 FPGA, 100-TQFP | Lattice

LCMXO2-640HC-6TG100I - 640 LUTs MachXO2 FPGA, 100-TQFP | Lattice

LCMXO2-640HC-6TG100I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LCMXO3LF-6900E-5MG256I LCMXO2-640HC-6TG100I
Thương hiệu Lattice Semiconductor Lattice Semiconductor
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MachXO3LF —
Series / Grade 6900E —
Logic Elements / LUTs 6,864 LUTs —
User I/O Count 206 —
Embedded Memory 245,760 bits —
Configuration Memory On-chip Flash (non-volatile) Non-volatile E2CMOS (FlashBAK)
Core Voltage 1.2 V —
Single-Rail Supply Option 2.5 V / 3.3 V —
Process Technology 65 nm Flash + CMOS —
Hộp 256-ball csfBGA (MG256), 0.5 mm pitch 100-pin TQFP (TG100)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +85C (Industrial)
Speed Grade -5 -6
I/O Banks Multiple banks (LVCMOS 1.2 V - 3.3 V, LVDS) —
Configuration Interfaces I2C / SPI / Slave JTAG —
PLLs 2 PLL pairs —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Series — MachXO2
Number of Logic Elements / Cells — 640 LUTs
Number of I/O — 79
Number of Macrocells — 320
Embedded User Flash Memory — 18432 bits
Operating Voltage (Core) — 2.5 V / 3.3 V
I/O Voltage — 1.2 V to 3.3 V
Programmable Type — In System Programmable
Lead Free Status — Lead Free

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá