LFE5U-45F-8BG256I vs LCMXO3LF-6900E-5MG256I So sánh

So sánh chi tiết song song của LFE5U-45F-8BG256I bằng Lattice Semiconductor và LCMXO3LF-6900E-5MG256I bằng Lattice Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Lattice Semiconductor
LFE5U-45F-8BG256I LFE5U-45F-8BG256I - 44K LUT ECP5 FPGA, 256-BGA Industrial | Lattice

LFE5U-45F-8BG256I - 44K LUT ECP5 FPGA, 256-BGA Industrial | Lattice

LFE5U-45F-8BG256I ✓ Hoạt động
Lattice Semiconductor
LCMXO3LF-6900E-5MG256I LCMXO3LF-6900E-5MG256I - 6864 LUT MachXO3LF FPGA | Lattice

LCMXO3LF-6900E-5MG256I - 6864 LUT MachXO3LF FPGA | Lattice

LCMXO3LF-6900E-5MG256I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LFE5U-45F-8BG256I LCMXO3LF-6900E-5MG256I
Thương hiệu Lattice Semiconductor Lattice Semiconductor
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family LatticeECP5 MachXO3LF
Series LFE5U —
Logic Elements / LUTs (4-input) 44000 LUTs (nominal) —
Total Block RAM 1944 Kbit (approx. 1,990,656 bits) —
DSP Blocks (18x18 multipliers) [DATA_NEEDED: DSP block count] —
User I/O (this package) 197 —
Core Voltage 1.1 V 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (Industrial)
Hộp 256-LFBGA (caBGA, 17x17 mm, 1.0 mm pitch) 256-ball csfBGA (MG256), 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Process Node 40 nm —
Cấp MSL 3 —
Peak Reflow Temperature 260 C —
Time at Peak Reflow 30 s —
Terminal Finish Tin-Silver-Copper (e1 per JESD-609) —
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1), SPI, Dual-Boot / Multi-Boot —
TransFR (Transparent Field Reconfiguration) Supported —
Boundary Scan IEEE 1149.1 compliant —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời Active —
Series / Grade — 6900E
Logic Elements / LUTs — 6,864 LUTs
User I/O Count — 206
Embedded Memory — 245,760 bits
Configuration Memory — On-chip Flash (non-volatile)
Single-Rail Supply Option — 2.5 V / 3.3 V
Process Technology — 65 nm Flash + CMOS
Speed Grade — -5
I/O Banks — Multiple banks (LVCMOS 1.2 V - 3.3 V, LVDS)
Configuration Interfaces — I2C / SPI / Slave JTAG
PLLs — 2 PLL pairs

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá