LM5013DDAR vs LM5013DDART So sánh

So sánh chi tiết song song của LM5013DDAR bằng Texas Instruments và LM5013DDART bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LM5013DDAR LM5013DDAR - 100V, 3.5A Buck Converter | Texas Instruments

LM5013DDAR - 100V, 3.5A Buck Converter | Texas Instruments

LM5013DDAR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
LM5013DDART LM5013DDART - 100V 3.5A Non-Sync Buck DC/DC Converter | TI

LM5013DDART - 100V 3.5A Non-Sync Buck DC/DC Converter | TI

LM5013DDART ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LM5013DDAR LM5013DDART
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Buck (Step-Down) Non-synchronous buck (step-down)
Phạm vi điện áp đầu vào 6 V to 100 V 6 V to 100 V
Khoảng điện áp đầu ra 1.2 V (Adjustable) 1.2 V to [DATA_NEEDED: VOUT max]
Điện áp tối đa đầu ra 3.5 A —
Tần số chuyển đổi Up to 1 MHz [DATA_NEEDED: fSW max]
Minimum On-Time 50 ns —
Integrated High-Side MOSFET RDS(on) 0.25 ohm —
Control Architecture Constant On-Time (COT) —
Quiescent Current (No Load, Sleep) 10 uA —
Shutdown Quiescent Current 3.1 uA —
Soft-Start Time 3.5 ms (fixed internal) —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40C to +125C —
Hộp 8-Pin SO PowerPAD (3.90 mm width, 1.27 mm pitch) 8-Pin SO PowerPAD (DDA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Protection Features UVLO, Peak Current-Limit, Thermal Shutdown —
PGOOD Indicator Open-drain output —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Continuous Output Current — 3.5 A
Minimum Controllable On-Time — 50 ns
Internal Soft-Start — 3.5 ms (fixed)
Control Mode — Peak current mode
Input UVLO — Yes
Peak Current-Limit Protection — Yes
Tắt nhiệt — Yes
Junction Temperature Range — -40 C to +125 C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá