LMR33640ADDAR vs LMR33630CDDAR So sánh

So sánh chi tiết song song của LMR33640ADDAR bằng Texas Instruments và LMR33630CDDAR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LMR33640ADDAR LMR33640ADDAR - 4A 36V Synchronous Buck Converter | Texas Instruments

LMR33640ADDAR - 4A 36V Synchronous Buck Converter | Texas Instruments

LMR33640ADDAR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
LMR33630CDDAR LMR33630CDDAR - 3A Synchronous Buck Converter, 36V | TI

LMR33630CDDAR - 3A Synchronous Buck Converter, 36V | TI

LMR33630CDDAR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LMR33640ADDAR LMR33630CDDAR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) Synchronous Step-Down (Buck)
Phạm vi điện áp đầu vào 3.8 V to 36 V 3.8 V to 36 V
Khoảng điện áp đầu ra 1 V to 24 V (adjustable) 1 V to 24 V
Continuous Output Current 4 A —
Tần số chuyển đổi 400 kHz (typical) 2.1 MHz (DDA grade)
Quiescent Current (no load) 76 uA (typical) —
Light-Load Iq 25 uA (typical) —
Feedback Reference Accuracy 1% (over temperature) —
Control Mode Peak current mode Peak Current Mode with internal compensation
Enable Input Precision EN (active high, with PG) —
Power-Good Flag Yes (open-drain PG) Yes
Internal MOSFETs Yes (synchronous N-channel high-side and low-side) —
Internal Compensation Yes —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp PowerSOIC-8 (DDA) 3.90 mm body 8-pin HSOIC EP (DDA) PowerPAD
Cấp MSL Level-2 (per JEDEC J-STD-020) Level-2, 260 C, 1 year
Functional Safety Functional Safety-Capable (documentation available) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Điện áp tối đa đầu ra — 3 A
Switching Frequency Range — 400 kHz to 2.1 MHz
Quiescent Current (typ) — 24 uA
Minimum On-Time — [DATA_NEEDED: minimum on-time]
Hiệu suất — Up to >90% (load and VIN-dependent)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (TJ)
EMI — Ultra-low EMI design

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá