LMV321IDBVR vs TLV6001IDBVR So sánh

So sánh chi tiết song song của LMV321IDBVR bằng Texas Instruments và TLV6001IDBVR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LMV321IDBVR LMV321IDBVR - 1-MHz RRO Op Amp Single 5.5V | Texas Instruments

LMV321IDBVR - 1-MHz RRO Op Amp Single 5.5V | Texas Instruments

LMV321IDBVR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TLV6001IDBVR TLV6001IDBVR - 1MHz RRIO Op Amp, 75uA | Texas Instruments

TLV6001IDBVR - 1MHz RRIO Op Amp, 75uA | Texas Instruments

TLV6001IDBVR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LMV321IDBVR TLV6001IDBVR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 (Single) 1
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Gain Bandwidth Product (GBP) 1 MHz —
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate] 0.5 V/us
Supply Voltage (Single, 5V characterized) 2.7 V to 5.5 V —
Quiescent Current (typ) 130 µA —
Input Offset Voltage (max) [DATA_NEEDED: Vio max] —
Input Bias Current (typ) [DATA_NEEDED: Ib] —
Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) [DATA_NEEDED: CMRR] —
Power Supply Rejection Ratio (PSRR) 50 dB at 1 kHz (per family datasheet summary) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40C to +125C
Hộp SOT-23-5 (DBV) SOT-23-5 (DBV)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited floor life, per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Finish Yes (NiPdAu) —
Gain-Bandwidth Product — 1 MHz
Supply Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
Quiescent Current (per channel) — 75 uA
Input/Output Type — Rail-to-Rail Input and Output (RRIO)
Input Voltage Noise Density — 28 nV/√Hz at 1 kHz
Input Bias Current — 1 pA
Capacitive Load Stability — Up to 100 pF
Architecture — CMOS
Amplifier Class — General Purpose

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá