LP5900TLX-1.8 vs LTC3410ESC6-1.875#TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LP5900TLX-1.8 bằng Texas Instruments và LTC3410ESC6-1.875#TRPBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
LP5900TLX-1.8 LP5900TLX-1.8 - 150mA 1.8V LDO Regulator, 4-DSBGA | Texas Instruments

LP5900TLX-1.8 - 150mA 1.8V LDO Regulator, 4-DSBGA | Texas Instruments

LP5900TLX-1.8 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC3410ESC6-1.875#TRPBF LTC3410ESC6-1.875#TRPBF - 1.875V 300mA Buck Regulator

LTC3410ESC6-1.875#TRPBF - 1.875V 300mA Buck Regulator

LTC3410ESC6-1.875#TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LP5900TLX-1.8 LTC3410ESC6-1.875#TRPBF
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Voltage Regulators DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Fixed —
Fixed Output Voltage 1.8 V —
Điện áp tối đa đầu ra 150 mA 300 mA
Phạm vi điện áp đầu vào 2.5 V to 5.5 V 2.5 V to 5.5 V
Điện áp mất áp 90 mV typical at 150 mA —
Tiếng ồn đầu ra 6.5 uVrms (10 Hz to 100 kHz) —
PSRR 85 dB at 1 kHz —
Quiescent Current (enabled) 25 uA typical —
Quiescent Current (shutdown) 1.1 uA typical —
Output Voltage Tolerance ±2 % —
N Nap kích hoạt Yes (active-high) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 4-DSBGA (YZR) 1 mm x 1 mm 6-pin SC-70, MO-203AB
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Bypass Capacitor Required No —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Input Capacitor 0.1 uF ceramic minimum —
Output Capacitor 1 uF ceramic low-ESR —
Product Type — Synchronous step-down DC-DC converter
Điện áp đầu ra — 1.875 V fixed
Tần số chuyển đổi — 2.25 MHz nominal
Hiệu suất — Up to 96%
Điện áp yên tĩnh — 26 µA in Burst Mode
Output Ripple — Approximately 20 mVp-p
Feedback Reference Voltage — 0.8 V
Control Topology — Synchronous buck regulation
Rectifier — Internal synchronous switch; no external Schottky diode required
Package Type — SC-70 / 6-TSSOP / SOT-363
Lead-Free Marking — TRPBF
Trạng thái vòng đời — Active
Typical VIN Used in Verified Specification — 3.6 V
Typical Output Current at VIN 3 V — 380 mA minimum listed in source snippet

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá