LPC18S30FET256 vs LPC4330FET256 So sánh

So sánh chi tiết song song của LPC18S30FET256 bằng NXP Semiconductors và LPC4330FET256 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
LPC18S30FET256 LPC18S30FET256 - 180MHz Cortex-M3 Flashless MCU, 256-LBGA | NXP

LPC18S30FET256 - 180MHz Cortex-M3 Flashless MCU, 256-LBGA | NXP

LPC18S30FET256 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC4330FET256 LPC4330FET256 - Dual-core Cortex-M4/M0 MCU, 264KB SRAM | NXP

LPC4330FET256 - Dual-core Cortex-M4/M0 MCU, 264KB SRAM | NXP

LPC4330FET256 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LPC18S30FET256 LPC4330FET256
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 Dual-core ARM Cortex-M4 + Cortex-M0
Core Width 32-bit —
Tần số xung maksimum 180 MHz —
On-chip SRAM 200 kB —
On-chip EEPROM 4 kB —
On-chip Flash ROMless (external memory required) None (flashless; code via external SPIFI)
Hộp 256-LBGA (17x17 mm) 256-LBGA (17 x 17 mm, 0.8 mm pitch)
Operating Voltage 2.4 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
HS-USB Controllers 2 (one Host/Peripheral, one Host-only) —
Ethernet MAC 10/100 Mbps with MII/RMII —
External Memory Controller (EMC) Yes (SRAM/SDRAM/NOR/NAND) —
SPIFI (Quad-SPI Flash Interface) Yes —
Hardware AES Decryption Yes —
GPIO Count Up to 165 —
UART / I2C / CAN / SSP 4 / 3 / 2 / 2 —
ADC 10-bit, 8 channels 1 x 10-bit, 8 channels
Cấp MSL 3 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum CPU Clock — 204 MHz (M4), 204 MHz (M0)
SRAM — 264 KB total on-chip
Điện áp cung cấp — 2.2 V to 3.6 V
USB Ports — 2 x Hi-Speed USB 2.0 with on-chip PHY
Ethernet — 10/100 MAC (MII/RMII)
CAN — 2 x CAN 2.0B
AES Engine — AES-128 hardware accelerator
SPIFI (External Flash) — Quad-SPI XIP interface
GPIOs — 83
DAC — 1 x 10-bit
LCD Controller — Yes, up to 1024 x 768
SCT (State Configurable Timer) — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá