LPC4357FET256 vs LPC18S30FET256 So sánh
So sánh chi tiết song song của LPC4357FET256 bằng NXP Semiconductors và LPC18S30FET256 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LPC4357FET256 - Dual-Core Cortex-M4/M0 MCU, 1MB Flash | NXP
LPC4357FET256 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
LPC18S30FET256 - 180MHz Cortex-M3 Flashless MCU, 256-LBGA | NXP
LPC18S30FET256 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LPC4357FET256 | LPC18S30FET256 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M4 + Cortex-M0 (asymmetric dual-core) | ARM Cortex-M3 |
| Maximum CPU Clock | 204 MHz (both cores) | — |
| Program Flash Memory | 1 MB (dual-bank, with flash accelerator) | — |
| SRAM | 136 kB | — |
| Operating Voltage (Core) | 1.2 V to 1.5 V | — |
| Operating Voltage (I/O) | 2.3 V to 3.6 V | — |
| Hộp | LBGA-256 (17 x 17 mm) | 256-LBGA (17x17 mm) |
| USB | 2 x HS USB 2.0 with on-chip PHY (Host/OTG/Device) | — |
| Ethernet | 10/100 MAC with MII/RMII | — |
| LCD Controller | Yes | — |
| External Memory Controller (EMC) | Yes (8/16/32-bit) | Yes (SRAM/SDRAM/NOR/NAND) |
| State Configurable Timer (SCT) | Yes | — |
| SPI Flash Interface (SPIFI) | Yes | — |
| CAN | 2 x CAN 2.0 | — |
| ADC | 10-bit, 8 channels | 10-bit, 8 channels |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +85 C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Width | — | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 180 MHz |
| On-chip SRAM | — | 200 kB |
| On-chip EEPROM | — | 4 kB |
| On-chip Flash | — | ROMless (external memory required) |
| Operating Voltage | — | 2.4 V to 3.6 V |
| HS-USB Controllers | — | 2 (one Host/Peripheral, one Host-only) |
| Ethernet MAC | — | 10/100 Mbps with MII/RMII |
| SPIFI (Quad-SPI Flash Interface) | — | Yes |
| Hardware AES Decryption | — | Yes |
| GPIO Count | — | Up to 165 |
| UART / I2C / CAN / SSP | — | 4 / 3 / 2 / 2 |
| Cấp MSL | — | 3 |