LS1021AXE7MQB vs LS1021AXE7KQB So sánh
So sánh chi tiết song song của LS1021AXE7MQB bằng NXP Semiconductors và LS1021AXE7KQB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
LS1021AXE7MQB - Layerscape 32-bit ARM SoC, 1.2GHz Dual-Core | NXP
LS1021AXE7MQB ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LS1021AXE7MQB | LS1021AXE7KQB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | QorIQ LS1 (Layerscape) | — |
| Core Architecture | ARM Cortex-A7, dual-core, 32-bit | — |
| Maximum Core Frequency | 1.2 GHz | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (industrial) | — |
| Hộp | 525-FCPBGA, 19x19 mm | 525-FCPBGA (19 mm x 19 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Memory Controller | DDR3 / DDR4 with ECC (per datasheet) | — |
| Ethernet | 2x virtual TSEC (vTSEC) 10G-capable | — |
| PCIe | 2x PCIe Gen2 controllers | — |
| USB | USB 3.0 | — |
| SATA | SATA 3.0 | — |
| Display | LCDC (LCD controller) | — |
| CAN | Yes (CAN interfaces) | — |
| Security Engine | SEC (trusted boot, hardware crypto) | — |
| QUICC Engine | uQE (legacy TDM/HDLC support) | — |
| Silicon Revision | Rev 2.0 (per distributor description) | — |
| L2 Cache | [DATA_NEEDED: L2 cache size] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per distributor) | — |
| Product Type | — | QorIQ communications processor |
| Processor Core | — | ARM Cortex-A7 |
| Core Count | — | 2 cores |
| Instruction Width | — | 32-bit |
| Maximum Listed Frequency | — | 1.0 GHz |
| Architecture | — | Layerscape |
| Product Tier | — | Value-performance tier |
| Package Pin or Ball Count | — | 525 balls |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +105°C |
| ECC Protection | — | Supported by dual ARM Cortex-A7 cores |
| Virtualization Support | — | Supported |
| Security | — | Security enabled |
| Power Class | — | Sub-3 W processor |
| Performance | — | Over 7,000 CoreMarks |
| Target Application | — | Fanless, small-form-factor enterprise networking |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| REACH Status | — | REACH unaffected |