LT8645SEV#PBF vs LT8645SHV-2#PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của LT8645SEV#PBF bằng Analog Devices và LT8645SHV-2#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LT8645SEV#PBF - 65V 8A Silent Switcher Buck Regulator | Analog Devices
LT8645SEV#PBF ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LT8645SHV-2#PBF - 65V 8A Silent Switcher Buck | Analog Devices
LT8645SHV-2#PBF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LT8645SEV#PBF | LT8645SHV-2#PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Synchronous Buck (Step-Down) | Synchronous Step-Down (Buck) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 3.4 V to 65 V | 3.4 V to 65 V |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.97 V to 25 V (adjustable) | 0.97 V to 65 V (adjustable) |
| Điện áp tối đa đầu ra | 8 A | 8 A |
| Số lượng đầu ra | 1 | 1 |
| Switching Frequency Range | 200 kHz to 2.2 MHz | — |
| Architecture | Silent Switcher 2nd generation | Silent Switcher 2nd generation |
| Internal Switches | Yes (top + bottom N-channel MOSFETs) | Yes (high-side and low-side MOSFETs) |
| Điện áp yên tĩnh | Ultra-low (see datasheet for Iq) | 2.5 µA (Burst Mode) |
| Hiệu suất | > 95% peak | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C (automotive grade) | — |
| Hộp | 32-pin LQFN EP (5 mm x 6 mm) | 32-pin LQFN Exposed Pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix) | Compliant |
| Tần số chuyển đổi | — | Up to 2.2 MHz |
| Internal Bypass Capacitors | — | Yes (integrated) |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -40 °C to +150 °C (HV grade) |
| Lead-Free | — | Yes (#PBF suffix) |