LT8646 vs LT8645SEV#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LT8646 bằng Analog Devices và LT8645SEV#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LT8645SEV#PBF LT8645SEV#PBF - 65V 8A Silent Switcher Buck Regulator | Analog Devices

LT8645SEV#PBF - 65V 8A Silent Switcher Buck Regulator | Analog Devices

LT8645SEV#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LT8646 LT8645SEV#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Step-Down (Buck) Synchronous Buck (Step-Down)
Phạm vi điện áp đầu vào 3 V to 65 V (65 V abs max) 3.4 V to 65 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.97 V to VIN (adjustable) 0.97 V to 25 V (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 8 A continuous 8 A
Điện áp yên tĩnh 2.5 µA (typical at no load) Ultra-low (see datasheet for Iq)
Tần số chuyển đổi 200 kHz to 3 MHz (programmable, synchronisable) —
Architecture Silent Switcher 2 with internal bypass capacitors Silent Switcher 2nd generation
Hiệu suất >95 % at 12V to 3.3V/8A > 95% peak
Internal MOSFETs Yes (high-side and low-side integrated) —
Spread Spectrum Yes (selectable) —
Bắt đầu mềm Internal, programmable —
Output Over-Voltage Protection Yes (latch-off) —
Tắt nhiệt Yes —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp 32-TFQFN Exposed Pad (5 mm × 6 mm) 32-pin LQFN EP (5 mm x 6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (#PBF suffix)
Số lượng đầu ra — 1
Switching Frequency Range — 200 kHz to 2.2 MHz
Internal Switches — Yes (top + bottom N-channel MOSFETs)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (automotive grade)
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá