LTC2145CUP-12 vs LTC2180CUP So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2145CUP-12 bằng Analog Devices và LTC2180CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices
LTC2145CUP-12 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2180CUP - 16-Bit 25Msps Dual ADC, Low Power | Analog Devices
LTC2180CUP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2145CUP-12 | LTC2180CUP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 16 bits |
| Sample Rate | 125 Msps | — |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 2 (simultaneous sampling) |
| Architecture | Pipelined with on-chip S/H | Pipelined |
| Analog Supply Voltage | 1.8 V (single supply) | — |
| Digital I/O Supply | 1.2 V to 1.8 V (separate supply) | — |
| Analog Input Type | Differential | — |
| INL (typical) | ±0.3 LSB | — |
| DNL (typical) | ±0.1 LSB (no missing codes over temperature) | — |
| Transition Noise | 0.3 LSB RMS | — |
| SNR | 70.6 dB | 76.8 dB at 5 MHz input |
| SFDR | 89 dB | 90 dB at 5 MHz input |
| Aperture Jitter | 0.08 ps RMS | — |
| Output Modes | Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (C grade) | 0C to +70C |
| Hộp | 64-QFN EP (9 mm x 9 mm, exposed pad) | QFN-64 (UP) 9x9 mm with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix indicates lead-free RoHS) | Compliant |
| Part Number | — | LTC2180CUP |
| Sample Rate (per channel) | — | 25 Msps |
| Input Type | — | Differential, 1.5Vpp or 2Vpp selectable |
| Analog Input Bandwidth | — | 400 MHz |
| Channel Crosstalk | — | -110 dB |
| Power Consumption (per channel) | — | 75 mW (25 Msps) |
| Digital Output | — | CMOS or LVDS (pin selectable) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | 1 LSB typ |
| Reference | — | Internal (external optional) |
| Điện áp cung cấp | — | 1.7V to 1.9V (analog/digital), 3.13V to 3.47V (output driver) |