LTC2145CUP-12 vs LTC2182CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2145CUP-12 bằng Analog Devices và LTC2182CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2145CUP-12 LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices

LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices

LTC2145CUP-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2182CUP LTC2182CUP - 16-Bit 65Msps Dual ADC, 77dB SNR | Analog Devices

LTC2182CUP - 16-Bit 65Msps Dual ADC, 77dB SNR | Analog Devices

LTC2182CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2145CUP-12 LTC2182CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 16 bit
Sample Rate 125 Msps 65 Msps
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Architecture Pipelined with on-chip S/H Pipelined
Analog Supply Voltage 1.8 V (single supply) —
Digital I/O Supply 1.2 V to 1.8 V (separate supply) —
Analog Input Type Differential —
INL (typical) ±0.3 LSB —
DNL (typical) ±0.1 LSB (no missing codes over temperature) —
Transition Noise 0.3 LSB RMS —
SNR 70.6 dB —
SFDR 89 dB —
Aperture Jitter 0.08 ps RMS 0.07 ps RMS
Output Modes Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (C grade) —
Hộp 64-QFN EP (9 mm x 9 mm, exposed pad) 64-QFN (UP) 9x9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix indicates lead-free RoHS) Compliant
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — 77 dB
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) — 90 dB
Analog Supply Voltage (VDD) — 1.8 V (1.7 V to 1.9 V)
Analog Input Range — 1 V to 2 V peak-to-peak (differential)
Input Common-Mode Voltage — 0.7 V to 1.25 V
External Reference Range — 0.625 V to 1.300 V
Digital Output Interface — Parallel CMOS / LVDS
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial grade)
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
Lead-Free Finish — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá