LTC2155CUP-12 vs LTC2180CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices và LTC2180CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2180CUP LTC2180CUP - 16-Bit 25Msps Dual ADC, Low Power | Analog Devices

LTC2180CUP - 16-Bit 25Msps Dual ADC, Low Power | Analog Devices

LTC2180CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2155CUP-12 LTC2180CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 16 bits
Number of Channels 2 (dual) 2 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 170 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 68.5 dB 76.8 dB at 5 MHz input
SFDR 90 dB 90 dB at 5 MHz input
Điện áp cung cấp 1.8 V (single) 1.7V to 1.9V (analog/digital), 3.13V to 3.47V (output driver)
Power Consumption 545 mW —
Input Type Differential Differential, 1.5Vpp or 2Vpp selectable
Input Range 1.5 V peak-to-peak —
Full-Power Bandwidth 1.25 GHz —
Output Interface DDR LVDS —
Hộp QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm QFN-64 (UP) 9x9 mm with exposed pad
Configuration Interface Serial SPI —
Khoảng nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +70C) 0C to +70C
Part Number — LTC2180CUP
Sample Rate (per channel) — 25 Msps
Analog Input Bandwidth — 400 MHz
Channel Crosstalk — -110 dB
Power Consumption (per channel) — 75 mW (25 Msps)
Digital Output — CMOS or LVDS (pin selectable)
Integral Nonlinearity (INL) — 1 LSB typ
Reference — Internal (external optional)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá