LTC2170IUKG-12 vs LTC2172IUKG-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2170IUKG-12 bằng Analog Devices và LTC2172IUKG-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2172IUKG-12 - 12-Bit 65Msps Quad ADC, 52-QFN | Analog Devices
LTC2172IUKG-12 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2170IUKG-12 | LTC2172IUKG-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 4 | 4 |
| Sampling Rate (per channel) | 25 Msps | — |
| Architecture | Pipelined, simultaneous sampling | Pipelined, simultaneous sampling |
| SNR | 71 dB | — |
| SFDR | 90 dB | — |
| Aperture Jitter | 0.15 ps RMS | — |
| Full-Power Input Bandwidth | 800 MHz | — |
| INL (typical) | 0.3 LSB | — |
| DNL (typical) | 0.1 LSB | — |
| Transition Noise | 0.3 LSB RMS | — |
| Input Range (selectable) | 1 Vp-p to 2 Vp-p | — |
| Digital Output | Serial LVDS, 1-lane or 2-lane | — |
| Configuration Interface | Serial SPI | Serial SPI port |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V single supply | — |
| Total Power (25 Msps) | 160 mW | — |
| Per-Channel Power | 40 mW | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (I grade) | — |
| Hộp | 52-pin QFN-EP (7 mm x 8 mm) | 52-pin QFN (UKG), 7 mm x 8 mm with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Pin-Compatible Family Members | LTC2172-12 (65 Msps), LTC2171-12 (40 Msps), LTC2170-12 (25 Msps), LTC2170-14 (14-bit) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Sampling Rate (max) | — | 65 Msps per channel |
| Input Bandwidth (full power) | — | 800 MHz |
| Input Type | — | Differential |
| Digital Output Interface | — | LVDS / CMOS selectable |
| Shutdown Modes | — | Channel Shutdown and Nap |
| Pin Compatibility | — | Pin-compatible with 14-bit LTC2170-14/2171-14/2172-14 |
| Operating Temperature Range (I grade) | — | -40C to +85C |
| RoHS Compliance | — | Compliant (PBF suffix) |
| Cấp MSL | — | 1 |