LTC2172IUKG-12 vs LTC2171CUKG-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2172IUKG-12 bằng Analog Devices và LTC2171CUKG-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2172IUKG-12 LTC2172IUKG-12 - 12-Bit 65Msps Quad ADC, 52-QFN | Analog Devices

LTC2172IUKG-12 - 12-Bit 65Msps Quad ADC, 52-QFN | Analog Devices

LTC2172IUKG-12 ⚠ Lần mua cuối
Analog Devices
LTC2171CUKG-12 LTC2171CUKG-12 - 12-Bit 40Msps Quad ADC, 1.8V, 52-QFN | ADI

LTC2171CUKG-12 - 12-Bit 40Msps Quad ADC, 1.8V, 52-QFN | ADI

LTC2171CUKG-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2172IUKG-12 LTC2171CUKG-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Architecture Pipelined, simultaneous sampling Pipelined
Độ phân giải 12 bits —
Number of Channels 4 —
Sampling Rate (max) 65 Msps per channel —
Input Bandwidth (full power) 800 MHz —
Input Type Differential —
Digital Output Interface LVDS / CMOS selectable —
Configuration Interface Serial SPI port —
Shutdown Modes Channel Shutdown and Nap —
Pin Compatibility Pin-compatible with 14-bit LTC2170-14/2171-14/2172-14 —
Hộp 52-pin QFN (UKG), 7 mm x 8 mm with exposed pad 52-QFN (7 mm x 8 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature Range (I grade) -40C to +85C —
RoHS Compliance Compliant (PBF suffix) —
Cấp MSL 1 —
Number of Bits — 12
Number of Input Channels — 4
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 Msps
Điện áp cung cấp — 1.8 V (single supply)
Analog Input Type — Differential
Digital Interface — Serial LVDS (1-lane or 2-lane)
DNL (Differential Non-Linearity, typ) — ±0.1 LSB
INL (Integral Non-Linearity, typ) — ±0.3 LSB
Transition Noise — 0.3 LSB RMS
Missing Codes — None over temperature
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to 70 C
Trạng thái RoHS — Compliant (#PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá