LTC2174CUKG-14 vs LTC2172IUKG-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2174CUKG-14 bằng Analog Devices và LTC2172IUKG-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2172IUKG-12 - 12-Bit 65Msps Quad ADC, 52-QFN | Analog Devices
LTC2172IUKG-12 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2174CUKG-14 | LTC2172IUKG-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Độ phân giải | 14 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 4 (simultaneous sampling) | 4 |
| Sampling Rate (Max) | 105 Msps | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined, simultaneous sampling |
| Input Type | Differential | Differential |
| Điện áp cung cấp | 1.7 V to 1.9 V (single) | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: typical power per channel at 105 Msps] | — |
| Output Interface | CMOS / LVDS selectable | — |
| Hộp | 52-pin QFN (7x8 mm) with exposed pad | 52-pin QFN (UKG), 7 mm x 8 mm with exposed pad |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (C-grade) | — |
| Input Bandwidth | [DATA_NEEDED: full-power analog input bandwidth] | — |
| SNR | [DATA_NEEDED: SNR at fIN near Nyquist] | — |
| SFDR | [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range] | — |
| ENOB | [DATA_NEEDED: effective number of bits] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix) | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Sampling Rate (max) | — | 65 Msps per channel |
| Input Bandwidth (full power) | — | 800 MHz |
| Digital Output Interface | — | LVDS / CMOS selectable |
| Configuration Interface | — | Serial SPI port |
| Shutdown Modes | — | Channel Shutdown and Nap |
| Pin Compatibility | — | Pin-compatible with 14-bit LTC2170-14/2171-14/2172-14 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Operating Temperature Range (I grade) | — | -40C to +85C |
| RoHS Compliance | — | Compliant (PBF suffix) |
| Cấp MSL | — | 1 |