LTC2175IUKG-12 vs LTC2172IUKG-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2175IUKG-12 bằng Analog Devices và LTC2172IUKG-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2175IUKG-12 - 12-Bit 125Msps Quad ADC, Serial LVDS | ADI
LTC2175IUKG-12 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2172IUKG-12 - 12-Bit 65Msps Quad ADC, 52-QFN | Analog Devices
LTC2172IUKG-12 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2175IUKG-12 | LTC2172IUKG-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Manufacturer | Analog Devices (formerly Linear Technology) | — |
| Part Number | LTC2175IUKG-12 | — |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 4 (simultaneous sampling) | 4 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 125 Msps max | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined, simultaneous sampling |
| INL (typical) | ±0.3 LSB | — |
| DNL (typical) | ±0.1 LSB | — |
| Missing Codes | None (over temperature) | — |
| Transition Noise | 0.3 LSB RMS | — |
| Digital Output Format | Serial LVDS (2-lane / 1-lane) | — |
| Input Type | Single-ended/differential analog | Differential |
| Hộp | 52-QFN (7x8 mm) with exposed pad | 52-pin QFN (UKG), 7 mm x 8 mm with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Configuration Interface | SPI / parallel | Serial SPI port |
| RoHS | Compliant (Pb-free #PBF suffix) | — |
| Sampling Rate (max) | — | 65 Msps per channel |
| Input Bandwidth (full power) | — | 800 MHz |
| Digital Output Interface | — | LVDS / CMOS selectable |
| Shutdown Modes | — | Channel Shutdown and Nap |
| Pin Compatibility | — | Pin-compatible with 14-bit LTC2170-14/2171-14/2172-14 |
| Operating Temperature Range (I grade) | — | -40C to +85C |
| RoHS Compliance | — | Compliant (PBF suffix) |
| Cấp MSL | — | 1 |