LTC2180CUP vs LTC2156IUP-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2180CUP bằng Analog Devices và LTC2156IUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2180CUP - 16-Bit 25Msps Dual ADC, Low Power | Analog Devices
LTC2180CUP ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices
LTC2156IUP-14 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2180CUP | LTC2156IUP-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Part Number | LTC2180CUP | LTC2156IUP-14 |
| Độ phân giải | 16 bits | 14 bit |
| Sample Rate (per channel) | 25 Msps | — |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 2 (simultaneous sampling) |
| Architecture | Pipelined | — |
| Input Type | Differential, 1.5Vpp or 2Vpp selectable | Differential |
| Analog Input Bandwidth | 400 MHz | — |
| SNR | 76.8 dB at 5 MHz input | 70 dB |
| SFDR | 90 dB at 5 MHz input | 90 dB |
| Channel Crosstalk | -110 dB | — |
| Power Consumption (per channel) | 75 mW (25 Msps) | — |
| Digital Output | CMOS or LVDS (pin selectable) | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | 1 LSB typ | — |
| Reference | Internal (external optional) | — |
| Điện áp cung cấp | 1.7V to 1.9V (analog/digital), 3.13V to 3.47V (output driver) | 1.8 V single supply |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C | -40 C to +85 C (IUP grade) |
| Hộp | QFN-64 (UP) 9x9 mm with exposed pad | 64-QFN (9x9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (PBF suffix) |
| Manufacturer | — | Analog Devices |
| Converter Type | — | Dual ADC, Pipelined |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 210 Msps |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 1.5 Vp-p |
| Power Consumption | — | 650 mW |
| Output Interface | — | DDR LVDS |
| Configuration Interface | — | Serial SPI |
| Full-Power Bandwidth | — | 1.25 GHz |
| Lead-Free | — | Yes (PBF suffix) |