LTC2182CUP vs LTC2180CUP So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2182CUP bằng Analog Devices và LTC2180CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2182CUP - 16-Bit 65Msps Dual ADC, 77dB SNR | Analog Devices
LTC2182CUP ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2180CUP - 16-Bit 25Msps Dual ADC, Low Power | Analog Devices
LTC2180CUP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2182CUP | LTC2180CUP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bits |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 2 (simultaneous sampling) |
| Sample Rate | 65 Msps | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | 77 dB | — |
| Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) | 90 dB | — |
| Aperture Jitter | 0.07 ps RMS | — |
| Analog Supply Voltage (VDD) | 1.8 V (1.7 V to 1.9 V) | — |
| Analog Input Range | 1 V to 2 V peak-to-peak (differential) | — |
| Input Common-Mode Voltage | 0.7 V to 1.25 V | — |
| External Reference Range | 0.625 V to 1.300 V | — |
| Digital Output Interface | Parallel CMOS / LVDS | — |
| Hộp | 64-QFN (UP) 9x9 mm | QFN-64 (UP) 9x9 mm with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial grade) | — |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free Finish | Yes (PBF suffix) | — |
| Part Number | — | LTC2180CUP |
| Sample Rate (per channel) | — | 25 Msps |
| Input Type | — | Differential, 1.5Vpp or 2Vpp selectable |
| Analog Input Bandwidth | — | 400 MHz |
| SNR | — | 76.8 dB at 5 MHz input |
| SFDR | — | 90 dB at 5 MHz input |
| Channel Crosstalk | — | -110 dB |
| Power Consumption (per channel) | — | 75 mW (25 Msps) |
| Digital Output | — | CMOS or LVDS (pin selectable) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | 1 LSB typ |
| Reference | — | Internal (external optional) |
| Điện áp cung cấp | — | 1.7V to 1.9V (analog/digital), 3.13V to 3.47V (output driver) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |