LTC2216CUP vs LTC2180CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2216CUP bằng Analog Devices và LTC2180CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2216CUP LTC2216CUP - 16-Bit 80Msps Low Noise ADC | Analog Devices

LTC2216CUP - 16-Bit 80Msps Low Noise ADC | Analog Devices

LTC2216CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2180CUP LTC2180CUP - 16-Bit 25Msps Dual ADC, Low Power | Analog Devices

LTC2180CUP - 16-Bit 25Msps Dual ADC, Low Power | Analog Devices

LTC2180CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2216CUP LTC2180CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices —
Part Number LTC2216CUP LTC2180CUP
Độ phân giải 16 bits 16 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 80 Msps —
Number of Channels 1 2 (simultaneous sampling)
Architecture Pipelined Pipelined
Input Range 2.75 Vp-p —
Input Frequency (max) 400 MHz —
Input Type Differential Differential, 1.5Vpp or 2Vpp selectable
Analog Supply Voltage 3.3 V —
SNR 78.5 dBFS at Nyquist 76.8 dB at 5 MHz input
SFDR 90 dB at Nyquist 90 dB at 5 MHz input
Power Consumption 425 mW (typical) —
Digital Output CMOS / LVDS compatible CMOS or LVDS (pin selectable)
Hộp 64-QFN (9x9 mm), HVQCCN QFN-64 (UP) 9x9 mm with exposed pad
Temperature Grade Commercial —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
RoHS Compliant (PBF variants) —
Sample Rate (per channel) — 25 Msps
Analog Input Bandwidth — 400 MHz
Channel Crosstalk — -110 dB
Power Consumption (per channel) — 75 mW (25 Msps)
Integral Nonlinearity (INL) — 1 LSB typ
Reference — Internal (external optional)
Điện áp cung cấp — 1.7V to 1.9V (analog/digital), 3.13V to 3.47V (output driver)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá