LTC2257CUJ-12 vs LTC2256CUJ-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2257CUJ-12 bằng Analog Devices và LTC2256CUJ-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2257CUJ-12 - 12-Bit 40Msps Ultralow Power 1.8V ADC | Analog Devices
LTC2257CUJ-12 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2256CUJ-14 - 14-Bit 25Msps Ultralow Power 1.8V ADC | ADI
LTC2256CUJ-14 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2257CUJ-12 | LTC2256CUJ-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 14 bit |
| Sample Rate | 40 Msps | 25 Msps |
| Architecture | Pipelined, 1 channel | Pipelined |
| Supply Voltage (Analog) | 1.8 V (single) | — |
| Supply Voltage (Digital Output) | 1.2 V to 1.8 V (separate rail) | — |
| Power Dissipation | 79 mW at 40 Msps | 35 mW at 25 Msps |
| Input Range | 1 V P-P to 2 V P-P (selectable) | 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable, differential) |
| Input Bandwidth | 800 MHz full-power | — |
| INL (Typical) | +/-0.3 LSB | — |
| DNL (Typical) | +/-0.1 LSB | — |
| Transition Noise | 0.3 LSB RMS | 1.13 LSB RMS |
| Missing Codes | None over temperature | — |
| Output Formats | CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | 0C to +70C (commercial C-grade) |
| Hộp | 40-QFN (6 mm x 6 mm) | 40-QFN (6 mm x 6 mm) |
| Configuration Interface | SPI serial port | Serial SPI port |
| Special Features | Clock duty-cycle stabilizer, output randomizer, shutdown and nap modes | — |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Điện áp cung cấp | — | 1.8 V (single) |
| INL | — | ±1 LSB (typical) |
| DNL | — | ±0.3 LSB (typical) |
| SNR | — | 73 dB |
| Input Bandwidth (Full Power) | — | 800 MHz |
| Digital Output Modes | — | Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable) |
| Output Supply Range (CMOS) | — | 1.2 V to 1.8 V |
| Pin/Package Code | — | UJ (QFN-40, 6x6 mm) |
| Power-Saving Modes | — | Nap mode, full shutdown |
| Optional Features | — | Clock duty-cycle stabilizer, data output randomizer |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (PBF suffix) |