LTC2280CUP vs LTC2155CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2280CUP bằng Analog Devices và LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2280CUP LTC2280CUP - Dual 10-Bit 105Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2280CUP - Dual 10-Bit 105Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2280CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2280CUP LTC2155CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bits
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) 2 (dual)
Sample Rate 105 Msps per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / single-ended Differential
Supply Voltage (Analog) 3 V (2.85 V to 3.4 V) —
Supply Voltage (Digital) 3 V —
Power Dissipation (typical) 250 mW at 105 Msps, both channels —
SNR (14 MHz input) 61.6 dB —
SFDR 73 dB 90 dB
Input-Referred Noise 0.96 LSBrms —
Input Bandwidth 70 MHz —
Output Format LVCMOS (parallel) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial grade) Commercial (0C to +70C)
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free #PBF suffix) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 170 Msps
SNR — 68.5 dB
Điện áp cung cấp — 1.8 V (single)
Power Consumption — 545 mW
Input Range — 1.5 V peak-to-peak
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Output Interface — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá