LTC2280CUP vs LTC2282CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2280CUP bằng Analog Devices và LTC2282CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2280CUP LTC2280CUP - Dual 10-Bit 105Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2280CUP - Dual 10-Bit 105Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2280CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2282CUP LTC2282CUP - Dual 12-Bit 105Msps Low Power 3V ADC | ADI

LTC2282CUP - Dual 12-Bit 105Msps Low Power 3V ADC | ADI

LTC2282CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2280CUP LTC2282CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit —
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) —
Sample Rate 105 Msps per channel 105 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / single-ended Differential, single-ended optional
Supply Voltage (Analog) 3 V (2.85 V to 3.4 V) —
Supply Voltage (Digital) 3 V —
Power Dissipation (typical) 250 mW at 105 Msps, both channels —
SNR (14 MHz input) 61.6 dB —
SFDR 73 dB 85 dB at Nyquist input
Input-Referred Noise 0.96 LSBrms —
Input Bandwidth 70 MHz —
Output Format LVCMOS (parallel) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial grade) —
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-pin QFN-EP (9x9 mm)
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free #PBF suffix) Compliant (LTC2282CUP#PBF variant)
Number of Bits — 12
Number of Inputs — 2 (dual, simultaneous sampling)
Analog Supply Voltage — 2.85 V to 3.4 V (3 V nominal)
Digital Supply Voltage — 2.85 V to 3.4 V (3 V nominal)
Input Range (full scale) — 1 V p-p to 2 V p-p differential
SNR — 70.1 dB at Nyquist input
INL (typical) — ±0.4 LSB
DNL (typical) — ±0.3 LSB
Power Dissipation — 540 mW typical (both channels, 105 Msps)
Full-Power Input Bandwidth — 250 MHz
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (C-grade commercial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 1
Datasheet Document — 2282fb

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá