LTC2280CUP vs LTC2288CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2280CUP bằng Analog Devices và LTC2288CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2280CUP LTC2280CUP - Dual 10-Bit 105Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2280CUP - Dual 10-Bit 105Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2280CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2280CUP LTC2288CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 10 bit —
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) —
Sample Rate 105 Msps per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / single-ended Differential, Single-Ended
Supply Voltage (Analog) 3 V (2.85 V to 3.4 V) —
Supply Voltage (Digital) 3 V —
Power Dissipation (typical) 250 mW at 105 Msps, both channels —
SNR (14 MHz input) 61.6 dB —
SFDR 73 dB —
Input-Referred Noise 0.96 LSBrms —
Input Bandwidth 70 MHz —
Output Format LVCMOS (parallel) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial grade) 0 C to +70 C (commercial, C suffix)
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-pin QFN (UP, 9x9 mm) with exposed pad
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free #PBF suffix) Compliant (Pb-free #PBF suffix)
Number of Bits — 10
Tỷ lệ lấy mẫu — 65 Msps
Number of Input Channels — 2 (dual)
Data Interface — Parallel CMOS
Sample-and-Hold / ADC Ratio — 1:1 per channel
Number of A/D Converters — 2
Analog Supply Voltage — 3 V (single)
Package Code — HVQCCN / LFCSP
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Lead-Free Finish — Yes (Au or NiPdAu lead-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá