LTC2280CUP vs LTC2292CUP So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2280CUP bằng Analog Devices và LTC2292CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2280CUP - Dual 10-Bit 105Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices
LTC2280CUP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2280CUP | LTC2292CUP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 12 bits |
| Number of Channels | 2 (dual, simultaneous sampling) | 2 |
| Sample Rate | 105 Msps per channel | 40 Msps (per channel) |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Differential / single-ended | Differential or single-ended |
| Supply Voltage (Analog) | 3 V (2.85 V to 3.4 V) | — |
| Supply Voltage (Digital) | 3 V | — |
| Power Dissipation (typical) | 250 mW at 105 Msps, both channels | — |
| SNR (14 MHz input) | 61.6 dB | — |
| SFDR | 73 dB | 85 dB at 70 MHz input |
| Input-Referred Noise | 0.96 LSBrms | — |
| Input Bandwidth | 70 MHz | 70 MHz |
| Output Format | LVCMOS (parallel) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial grade) | — |
| Hộp | 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad | 64-pin QFN (UP, 9x9 mm) with EP |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free #PBF suffix) | Compliant (#PBF suffix) |
| Manufacturer | — | Analog Devices (formerly Linear Technology) |
| Part Number | — | LTC2292CUP |
| Chức năng | — | Dual 12-bit ADC |
| Điện áp cung cấp | — | 2.5 V to 3.4 V (single 3V supply) |
| Power Dissipation | — | 235 mW (typ) |
| SNR | — | 71.3 dB (Nyquist input) |
| Channel Isolation | — | 110 dB at 100 MHz |
| Input Range | — | 1 Vp-p or 2 Vp-p (selectable) |
| Output Interface | — | CMOS or LVDS, parallel, multiplexed option |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to +70 C (C grade) |