LTC2281CUP vs LTC2280CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2281CUP bằng Analog Devices và LTC2280CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2280CUP LTC2280CUP - Dual 10-Bit 105Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2280CUP - Dual 10-Bit 105Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2280CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2281CUP LTC2280CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 10 bit
Number of Channels 2 (dual) 2 (dual, simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 125 Msps —
Supply Voltage (Analog) 3 V (2.85 V to 3.4 V) 3 V (2.85 V to 3.4 V)
Output Supply Voltage (OVDD) 1.8 V to 3.3 V —
Input Range (Selectable) 1.2 Vp-p or 2 Vp-p —
Input Type Differential / Single-Ended Differential / single-ended
Architecture Pipelined Pipelined
SNR at Nyquist 61.6 dB —
SFDR at Nyquist 82 dB —
Data Interface Parallel CMOS —
Reference Internal 2.5 V (external optional) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (C grade) 0 C to +70 C (commercial grade)
Hộp 64-pin QFN (UP) 9 mm x 9 mm with exposed pad 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free variants available) Compliant (lead-free #PBF suffix)
AEC-Q100 Not qualified —
Sample Rate — 105 Msps per channel
Supply Voltage (Digital) — 3 V
Power Dissipation (typical) — 250 mW at 105 Msps, both channels
SNR (14 MHz input) — 61.6 dB
SFDR — 73 dB
Input-Referred Noise — 0.96 LSBrms
Input Bandwidth — 70 MHz
Output Format — LVCMOS (parallel)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá