LTC2287CUP vs LTC2286CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2287CUP bằng Analog Devices và LTC2286CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2287CUP LTC2287CUP - Dual 10-Bit 40Msps Low Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2287CUP - Dual 10-Bit 40Msps Low Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2287CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2286CUP LTC2286CUP - Dual 10-Bit 25Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2286CUP - Dual 10-Bit 25Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2286CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2287CUP LTC2286CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bits
Number of Channels 2 (dual) 2 (dual)
Sample Rate 40 Msps 25 Msps
Input Type Differential, single-ended optional —
Điện áp cung cấp 3 V (2.85 V to 3.4 V) 3 V (single, up to 3.4 V)
Power Dissipation 235 mW at 40 Msps —
SNR 61.6 dB at 70 MHz input 61.6 dB at 70 MHz input
SFDR 85 dB at 70 MHz input 85 dB at 70 MHz input
Channel Isolation 110 dB at 100 MHz —
Output Interface Parallel CMOS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Range 1 Vp-p differential full-scale Up to 2 V peak-to-peak
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (commercial grade) —
Hộp 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-pin QFN (9x9 mm, HVQCCN) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free #PBF suffix)
Power Consumption — 150 mW typical at 25 Msps
Channel Isolation / Crosstalk — 110 dB at 100 MHz
Data Output Interface — CMOS or LVDS, configurable
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial, 'C' grade)
Operating Mode — Multiplexed or simultaneous sampling
Reference — Internal, with external reference option
1ku List Price (starting) — $9.56 (as of 2026-10-13)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá