LTC2291IUP vs LTC2290IUP So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2291IUP bằng Analog Devices và LTC2290IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2291IUP - Dual 12-Bit 25Msps Low-Power 3V ADC | Analog Devices
LTC2291IUP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2291IUP | LTC2290IUP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Number of Channels | 2 (dual, simultaneous sampling) | 2 (dual) |
| Sample Rate | 25 Msps | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Differential | Single-ended or differential |
| Analog Supply Voltage | 2.85 V to 3.3 V (single 3 V) | — |
| Digital Supply Voltage | 2.85 V to 3.3 V | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | ±1 V or ±0.5 V (selectable) | — |
| SNR | 71.3 dB at Nyquist input | 71.3 dB |
| SFDR | 90 dB at Nyquist input | 90 dB |
| Output Interface | CMOS / LVDS (selectable) | — |
| Hộp | 64-pin QFN (9 mm x 9 mm) | 64-QFN (9x9 mm), also referred to as HVQCCN-64 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: power dissipation per channel] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (PBF suffix indicates lead-free) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 10 Msps |
| Điện áp cung cấp | — | 3 V (single supply) |
| Input Bandwidth | — | [DATA_NEEDED: input bandwidth] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Terminal Form | — | No Lead |
| Number of Terminals | — | 64 |