LTC2291IUP vs LTC2292IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2291IUP bằng Analog Devices và LTC2292IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2291IUP LTC2291IUP - Dual 12-Bit 25Msps Low-Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2291IUP - Dual 12-Bit 25Msps Low-Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2291IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2292IUP LTC2292IUP - Dual 12-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2292IUP - Dual 12-Bit 40Msps 3V ADC | Analog Devices

LTC2292IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2291IUP LTC2292IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit —
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) —
Sample Rate 25 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential
Analog Supply Voltage 2.85 V to 3.3 V (single 3 V) —
Digital Supply Voltage 2.85 V to 3.3 V —
Phạm vi điện áp đầu vào ±1 V or ±0.5 V (selectable) —
SNR 71.3 dB at Nyquist input 71.3 dB at Nyquist input frequency
SFDR 90 dB at Nyquist input 90 dB at Nyquist input frequency
Output Interface CMOS / LVDS (selectable) —
Hộp 64-pin QFN (9 mm x 9 mm) 64-Lead QFN (9x9 mm) with Exposed Pad
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +85C (Industrial)
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation per channel] 120 mW per channel at 40 Msps (typical)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix)
Number of Bits — 12
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 Msps
Number of Input Channels — 2 (Dual, differential)
Supply Voltage (Analog) — 2.85 V to 3.4 V
Supply Voltage (Digital) — 2.85 V to 3.4 V
Digital Output Interface — CMOS / CMOS-Low-Power
Cấp MSL — 1
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: full-power input bandwidth]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá