LTC2295CUP vs LTC2280CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2295CUP bằng Analog Devices và LTC2280CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2295CUP LTC2295CUP - Dual 14-Bit, 10Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2295CUP - Dual 14-Bit, 10Msps Low Power 3V ADC | Analog Devices

LTC2295CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2280CUP LTC2280CUP - Dual 10-Bit 105Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2280CUP - Dual 10-Bit 105Msps Low-Noise 3V ADC | Analog Devices

LTC2280CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2295CUP LTC2280CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 10 bit
Number of Channels 2 (dual) 2 (dual, simultaneous sampling)
Sample Rate 10 Msps 105 Msps per channel
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp 3 V (single, 2.85V to 3.4V) —
Power Consumption 120 mW (typical) —
SNR 74.4 dB —
SFDR 90 dB 73 dB
Channel Isolation 110 dB —
Full-Power Input Bandwidth 575 MHz —
Phạm vi điện áp đầu vào Flexible up to 2 Vp-p —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0 C to +70 C (commercial grade)
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-pin QFN (9x9 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free #PBF suffix)
Data Output Bus Multiplexed or separate —
Output Logic CMOS-compatible —
Aperture Delay [DATA_NEEDED: aperture delay] —
Input Type — Differential / single-ended
Supply Voltage (Analog) — 3 V (2.85 V to 3.4 V)
Supply Voltage (Digital) — 3 V
Power Dissipation (typical) — 250 mW at 105 Msps, both channels
SNR (14 MHz input) — 61.6 dB
Input-Referred Noise — 0.96 LSBrms
Input Bandwidth — 70 MHz
Output Format — LVCMOS (parallel)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá