LTC3310SIV#WPBF vs LT8645SEV#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC3310SIV#WPBF bằng Analog Devices và LT8645SEV#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC3310SIV#WPBF LTC3310SIV#WPBF - 10A Silent Switcher 2 Buck Regulator | ADI

LTC3310SIV#WPBF - 10A Silent Switcher 2 Buck Regulator | ADI

LTC3310SIV#WPBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LT8645SEV#PBF LT8645SEV#PBF - 65V 8A Silent Switcher Buck Regulator | Analog Devices

LT8645SEV#PBF - 65V 8A Silent Switcher Buck Regulator | Analog Devices

LT8645SEV#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC3310SIV#WPBF LT8645SEV#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Step-Down (Buck) Synchronous Buck (Step-Down)
Architecture Silent Switcher 2 Silent Switcher 2nd generation
Phạm vi điện áp đầu vào 2.25 V to 5.5 V 3.4 V to 65 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.5 V to 5.5 V (adjustable) 0.97 V to 25 V (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 10 A 8 A
Số lượng đầu ra 1 1
Tần số chuyển đổi 2 MHz (programmable 1 MHz to 3 MHz) —
Peak Efficiency 95% —
Output Voltage Accuracy ±1% —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40 C to +125 C (automotive grade)
Hộp 18-LQFN (3 mm × 3 mm) Exposed Pad 32-pin LQFN EP (5 mm x 6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Internal Hot-Loop Bypass Capacitor Yes —
Bắt đầu mềm Internal, programmable via TRACK/SS —
Đầu ra tốt về điện năng Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (#PBF suffix)
Switching Frequency Range — 200 kHz to 2.2 MHz
Internal Switches — Yes (top + bottom N-channel MOSFETs)
Điện áp yên tĩnh — Ultra-low (see datasheet for Iq)
Hiệu suất — > 95% peak
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá