LV14360PDDAR vs TPS54360QDDARQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của LV14360PDDAR bằng Texas Instruments và TPS54360QDDARQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
LV14360 - 60V 3A Step-Down Buck Converter | Texas Instruments
LV14360PDDAR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TPS54360QDDARQ1 - 60V 3.5A Buck Converter | Texas Instruments
TPS54360QDDARQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LV14360PDDAR | TPS54360QDDARQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $2,45 |
| Cấu trúc | Step-Down (Buck) | Buck (Step-Down) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 4.3 V to 60 V | 4.5 V to 60 V |
| Điện áp tối đa đầu ra | 3 A | 3.5 A |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.8 V adjustable minimum | 0.8 V adjustable upward |
| Integrated High-Side MOSFET | Yes | — |
| Quiescent Current (Sleep Mode) | 300 uA | — |
| Điện áp tắt | 1 uA | — |
| Control Topology | Constant frequency peak current mode | Current Mode |
| Tần số chuyển đổi | Up to 2 MHz | [DATA_NEEDED: switching frequency] |
| Protection Features | Cycle-by-cycle current limiting, thermal shutdown, power-good | — |
| Compensation | Internally compensated | — |
| Hộp | 8-Pin HSOIC (PDDA) 4.89 mm x 3.9 mm with exposed pad | 8-PowerSOIC (DDA, SO-8 PowerPAD, 3.90mm width) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +150C (TJ) | -40C to +125C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Số lượng đầu ra | — | 1 |
| Load Dump Survivability | — | 65 V per ISO 7637 |
| Light-Load Mode | — | Eco-mode pulse-skip (low ripple) |
| Qualification | — | AEC-Q100 (Automotive Q1) |
| Integrated FET | — | High-side MOSFET integrated |