LXES03TAA1-142 vs LXES03TBB1-141 So sánh

So sánh chi tiết song song của LXES03TAA1-142 bằng Murata Manufacturing và LXES03TBB1-141 bằng Murata Manufacturing. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Murata Manufacturing
LXES03TAA1-142 LXES03TAA1-142 - 5V Bi-Dir ESD TVS Diode, 0201 CSP | Murata

LXES03TAA1-142 - 5V Bi-Dir ESD TVS Diode, 0201 CSP | Murata

LXES03TAA1-142 ✓ Hoạt động
Murata Manufacturing
LXES03TBB1-141 LXES03TBB1-141 - 0.05pF ESD/TVS Diode 2-CSP | Murata

LXES03TBB1-141 - 0.05pF ESD/TVS Diode 2-CSP | Murata

LXES03TBB1-141 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LXES03TAA1-142 LXES03TBB1-141
Thương hiệu Murata Manufacturing Murata Manufacturing
Danh mục Surge Protectors Surge Protectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Murata Manufacturing Murata Manufacturing
Series LXES T Series (LXES03 family) —
Device Type ESD Protection TVS Diode (Bidirectional) Bidirectional TVS / ESD Protection Diode
Hộp 2-bump CSP / DFN0603-2 (0201 / 0603 metric) —
Package Dimensions 1.6 mm x 0.8 mm x 0.6 mm (L x W x T, ±0.15 mm) —
Working Voltage (Vwm) 5 V —
Breakdown Voltage (Vbr) 7 V (typical) —
Typical Capacitance 5 pF —
Polarity Bidirectional —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ESD Rating [DATA_NEEDED: IEC 61000-4-2 contact/air kV rating] —
Peak Pulse Current (Ipp) [DATA_NEEDED: peak pulse current rating] —
Clamping Voltage [DATA_NEEDED: Vc at Ipp] —
Leakage Current [DATA_NEEDED: Id at Vwm] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (consumer grade) [DATA_NEEDED: automotive grade upper limit]
Automotive Qualification AEC-Q100 (per Murata product spec snippet) —
Recommended Applications Automotive powertrain/safety equipment Consumer, Industrial, Mobile, RF signal line protection
Compliance RoHS (assumed compliant; [DATA_NEEDED: explicit certificate]) —
Product Series — T Series (Silicon ESD Protection)
Number of Channels — 1 ch
Hộp / Vỏ — 2-CSP (0.60 x 0.30 mm)
Capacitance (Typical) — 0.45 pF
Reverse Stand-Off Voltage (VRWM) — 5.5 V
Breakdown Voltage (VBR min) — 7.0 V
Peak Pulse Power (8/20 us, Ppp) — 125 W
ESD Contact Discharge (IEC 61000-4-2) — +/-8 kV
ESD Air Discharge (IEC 61000-4-2) — +/-15 kV to +/-25 kV (model dependent)
Length — 0.60 mm +/-0.05 mm
Width — 0.30 mm +/-0.05 mm
Thickness — [DATA_NEEDED: thickness mm]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá