M1AFS1500-1FG676I vs M1AFS1500-2FGG676I So sánh

So sánh chi tiết song song của M1AFS1500-1FG676I bằng Microchip Technology và M1AFS1500-2FGG676I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
M1AFS1500-1FG676I M1AFS1500-1FG676I - Fusion FPGA 1.5M Gates 676FBGA | Microchip

M1AFS1500-1FG676I - Fusion FPGA 1.5M Gates 676FBGA | Microchip

M1AFS1500-1FG676I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
M1AFS1500-2FGG676I M1AFS1500-2FGG676I - Fusion FPGA 1.5M Gates | Microchip

M1AFS1500-2FGG676I - Fusion FPGA 1.5M Gates | Microchip

M1AFS1500-2FGG676I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M1AFS1500-1FG676I M1AFS1500-2FGG676I
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Part Number M1AFS1500-1FG676I —
Manufacturer Microchip Technology (Microsemi) —
Product Type Fusion Mixed-Signal FPGA —
Number of Gates 1.5 M —
Number of I/O 252 —
Core Supply Voltage 1.5 V —
Process Technology 130 nm CMOS —
Speed Grade -1 —
Hộp / Vỏ 676-Pin FBGA —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Minimum Operating Temperature -40 C —
Maximum Operating Temperature +85 C —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 3 (168 Hours) —
Peak Reflow Time 30 s —
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS RoHS Non-Compliant Compliant
Lead Free Status Contains Lead —
Family — Fusion
System Gates — 1.5M
Logic Cells — 38400
Tần số xung maksimum — 350 MHz
Technology — 130nm
Điện áp cung cấp — 1.5V (1.425V to 1.575V)
Total RAM Bits — 276480
Number of I/Os — 252
Hộp — 676-ball FBGA
Terminal Pitch — 1.00 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +100°C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Flash-Based — Yes
Security — 128-bit flash lock, AES decryption

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá