M29W320DT70N3F vs M29W320DB70N3F So sánh

So sánh chi tiết song song của M29W320DT70N3F bằng Micron Technology và M29W320DB70N3F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M29W320DT70N3F M29W320DT70N3F - 32Mbit NOR Flash 70ns TSOP-48 | Micron

M29W320DT70N3F - 32Mbit NOR Flash 70ns TSOP-48 | Micron

M29W320DT70N3F ✓ Hoạt động
Micron Technology
M29W320DB70N3F M29W320DB70N3F - 32Mbit NOR Flash 70ns TSOP-48 | Micron

M29W320DB70N3F - 32Mbit NOR Flash 70ns TSOP-48 | Micron

M29W320DB70N3F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M29W320DT70N3F M29W320DB70N3F
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Flash
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ FLASH - NOR NOR Flash
Kích thước bộ nhớ 32 Mbit (4M x 8, 2M x 16) —
Access Speed 70 ns —
Giao diện Parallel (Byte-wide) Parallel
Supply Voltage - VCC 2.7 V to 3.6 V —
VPP Fast Program Voltage 12 V (optional) 12 V
Boot Block Organization Top boot block (DT suffix) —
Block Architecture Non-uniform parameter blocks —
Hộp / Vỏ 48-TFSOP (0.724 in, 18.40 mm width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR suffix) —
Temperature Grade Automotive —
Max Seated Height 1.2 mm —
Number of Terminals 48 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Write Cycle - Page Program Time [DATA_NEEDED: page program time] —
Technology — Parallel NOR Flash
Density — 32 Mbit (33554 kbits)
Tổ chức — 2 M x 16
Bus Width — x8/x16 selectable
Access Time — 70 ns
Supply Voltage (VCC) — 3.0 V to 3.6 V
Block Organization — Non-uniform parameter blocks, boot block (DB = bottom boot block)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Hộp — 48-TSOP I, 12 x 20 mm
Trạng thái RoHS — Compliant
Packaging Variant (TR) — Tape & Reel available (M29W320DB70N3F TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá