M7AFS600-FG256 vs M7AFS600-FG256I So sánh
So sánh chi tiết song song của M7AFS600-FG256 bằng Microchip Technology và M7AFS600-FG256I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
M7AFS600-FG256 - Fusion FPGA 600K Gates, 119 I/O | Microchip
M7AFS600-FG256 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
M7AFS600-FG256I - 600K Gate Mixed-Signal FPGA | Microchip
M7AFS600-FG256I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | M7AFS600-FG256 | M7AFS600-FG256I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | M7AFS600 (Fusion) | M7AFS600 (Fusion) |
| System Gates | 600000 gates | 600K |
| D Flip-Flops / Registers | 110592 | — |
| User I/O | 119 | — |
| Embedded Processor | ARM CoreMP7 | ARM CoreMP7 |
| Core Supply Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| Process Technology | 130 nm Flash | 130 nm |
| Configuration Type | Flash-based, non-volatile | — |
| Maximum Operating Frequency | 1098.9 MHz (per FPGAkey listing) | — |
| Hộp / Vỏ | 256-LBGA (FBGA), 17x17x1.7 mm | 256-LBGA (FBGA) |
| Terminal Form | Ball (SMD/SMT) | Ball |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | SMD/SMT |
| Packaging | Tray | Tray |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Product Type | Mixed-Signal FPGA | — |
| Logic Capacity (DigiKey listing) | — | 110592 |
| Number of I/O | — | 119 I/O |
| Package Shape | — | Square |
| Minimum Operating Temperature | — | -40 C |
| Maximum Operating Temperature | — | +85 C |
| Programmable Logic Type | — | Flash-based, non-volatile |
| Analog Integration | — | Mixed-signal (configurable analog + flash memory) |