MAX1036EKA+TG002 vs MAX1037EKA+TG05 So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1036EKA+TG002 bằng Maxim Integrated và MAX1037EKA+TG05 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1036EKA+TG002 MAX1036EKA+TG002 - 8-Bit 4/12-Ch 2-Wire Serial ADC | Maxim

MAX1036EKA+TG002 - 8-Bit 4/12-Ch 2-Wire Serial ADC | Maxim

MAX1036EKA+TG002 Obsolete
Analog Devices
MAX1037EKA+TG05 MAX1037EKA+TG05 - 8-Bit 4-Ch I2C ADC SOT-23-8 | Maxim Integrated

MAX1037EKA+TG05 - 8-Bit 4-Ch I2C ADC SOT-23-8 | Maxim Integrated

MAX1037EKA+TG05 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1036EKA+TG002 MAX1037EKA+TG05
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bits
Number of Channels 4 / 12 (single-ended, software-configurable) —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V (single supply)
Tỷ lệ lấy mẫu 94 ksps 188 ksps maximum
Supply Current (Active) 1.5 mA —
Supply Current (AutoShutdown) 200 uA (typical) —
Internal Reference Voltage 2.048 V —
External Reference Input Up to AVDD —
Input Range 0 V to VREF (unipolar); +/-VREF (bipolar) —
Serial Interface I2C-compatible 2-wire, 400 kHz Fast / 1.7 MHz High-Speed —
Hộp SOT-23-8 SOT-23-8 (EKA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Input Channels — 4 (single-ended) / up to 12 (family)
Điện áp cung cấp — 350 µA (typ at max throughput)
Giao diện — I2C-compatible 2-wire serial (400 kHz Fast / 1.7 MHz High-Speed)
Input Configuration — Multiplexed, single-ended or pseudo-differential
Reference — Internal 4.096 V (MAX1036/MAX1038) or external
Track/Hold — Internal
MUX:S/H:ADC Ratio — 1:1:1
Number of A/D Converters — 1
Configuration — MUX-S/H-ADC
Reel Code — +TG05 (factory-custom reel/programmable configuration)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá