MAX1177CEUP+T vs MAX1154AEUE+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1177CEUP+T bằng Analog Devices và MAX1154AEUE+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1154AEUE+T - 10-Ch 10-Bit System Monitor ADC | Maxim Integrated
MAX1154AEUE+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1177CEUP+T | MAX1154AEUE+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 10 bit |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Number of Channels | 1 single-ended / 1 pseudo-differential | 10 (8 external analog + 2 internal: temperature, VDD) |
| Sample Rate | 135 ksps | — |
| Analog Supply Voltage | +4.75 V to +5.25 V (5 V nominal) | 2.7 V to 5.25 V |
| Digital Supply Voltage | +2.7 V to +5.25 V | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to +4.096 V (internal ref); up to ±10 V with external resistors | — |
| Điện áp tham chiếu | 4.096 V internal (external overdrive allowed) | — |
| INL (max) | ±2 LSB | — |
| DNL (max) | ±1 LSB (no missing codes) | — |
| SINAD | 84 dB at fin = 10 kHz | — |
| Power Consumption | 6.7 mW at 135 ksps; 1.4 mW at 10 ksps | — |
| Power-Down Current | 1 µA (typ) after conversion | — |
| Digital Interface | Byte-wide parallel (8-bit + read-only high/low byte select) | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial C grade) | — |
| Hộp | 20-pin TSSOP (MO-153AC) | 16-pin TSSOP, 4.4 mm body width, 1.1 mm height, surface mount |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (unlimited floor life) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Internal Clock | Factory-trimmed (no external crystal required) | — |
| Chức năng | — | 10-bit system-monitor ADC with internal temperature sensor and VDD monitor |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 94 ksps (auto mode, single channel) |
| Analog Input Range | — | 0 V to VREF (single-ended) |
| Internal Reference Voltage | — | 2.5 V (typ) |
| Điện áp cung cấp | — | 1.7 mA at 3 V (94 ksps, single channel); 190 uA at 2 ksps; < 8 uA at 50 sps (AutoShutdown) |
| Operating Power | — | 5 mW at 3 V / 94 ksps |
| ALERT Output | — | Yes (out-of-threshold interrupt) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| ADC Architecture | — | SAR (successive approximation) |
| AutoShutdown | — | Yes |