MAX1177CEUP+ vs MAX1177CEUP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1177CEUP+ bằng Maxim Integrated và MAX1177CEUP+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1177CEUP+ MAX1177CEUP+ - 16-Bit 135ksps SAR ADC +18V Input | Maxim Integrated

MAX1177CEUP+ - 16-Bit 135ksps SAR ADC +18V Input | Maxim Integrated

MAX1177CEUP+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1177CEUP+T MAX1177CEUP+T - 16-Bit 135ksps SAR ADC | Maxim | 20-TSSOP

MAX1177CEUP+T - 16-Bit 135ksps SAR ADC | Maxim | 20-TSSOP

MAX1177CEUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1177CEUP+ MAX1177CEUP+T
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 135 ksps —
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) —
Analog Input Range 0 to +10 V —
Input Overrange Tolerance Up to +/-18 V (with input resistor divider) —
Number of Inputs 1 single-ended input —
Supply Voltage (Analog/Digital) 4.75 V to 5.25 V —
Supply Current (Full Throughput) 26.5 mW / 31 mW (external/internal reference) —
AutoShutdown Current 0.4 mA at 10 ksps —
Internal Reference Voltage +4.096 V to +4.3 V —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL value] —
Data Interface Byte-wide parallel —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial grade) —
Hộp TSSOP-20 (4.40mm body, MO-153AC) 20-pin TSSOP (MO-153AC)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) 1 (unlimited floor life)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Number of Channels — 1 single-ended / 1 pseudo-differential
Sample Rate — 135 ksps
Analog Supply Voltage — +4.75 V to +5.25 V (5 V nominal)
Digital Supply Voltage — +2.7 V to +5.25 V
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to +4.096 V (internal ref); up to ±10 V with external resistors
Điện áp tham chiếu — 4.096 V internal (external overdrive allowed)
INL (max) — ±2 LSB
DNL (max) — ±1 LSB (no missing codes)
SINAD — 84 dB at fin = 10 kHz
Power Consumption — 6.7 mW at 135 ksps; 1.4 mW at 10 ksps
Power-Down Current — 1 µA (typ) after conversion
Digital Interface — Byte-wide parallel (8-bit + read-only high/low byte select)
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (commercial C grade)
Internal Clock — Factory-trimmed (no external crystal required)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá