MAX128BCNG vs MAX128ACNG So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX128BCNG bằng Maxim Integrated và MAX128ACNG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX128ACNG - 12-Bit 8-Channel +5V DAS, 24-PDIP | Maxim Integrated
MAX128ACNG ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX128BCNG | MAX128ACNG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Number of Analog Input Channels | 8 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 8 ksps | 8 ksps |
| Điện áp cung cấp | +5 V (single supply) | +5V single supply |
| Phạm vi điện áp đầu vào | Software-selectable: 0 to VREF, 0 to VREF/2, ±VREF, ±VREF/2 | — |
| Internal Reference Voltage | 4.096 V | — |
| External Reference Support | Yes | — |
| Linearity (DNL/INL) | ±1/2 LSB | — |
| Track/Hold Bandwidth | 5 MHz | — |
| Fault-Protected Analog Inputs | ±16.5 V tolerant | — |
| Serial Interface | 2-wire I2C-compatible (SDA, SCL) | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) with track/hold |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (C grade) | — |
| Hộp | 24-pin PDIP | 24-pin PDIP (N-24) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole (DIP) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free + suffix variants) | [DATA_NEEDED: RoHS status - MAX106 +] |
| Number of Input Channels | — | 8 single-ended / 4 differential |
| Input Range (Unipolar) | — | 0 to +5V, 0 to +10V, 0 to +15V |
| Input Range (Bipolar) | — | +/-5V, +/-10V, +/-15V |
| Supply Current (Operating) | — | [DATA_NEEDED: operating supply current] |
| Supply Current (Power-Down) | — | 1 uA (full power-down mode) |
| Internal Reference | — | 4.096 V |
| Data Interface | — | 2-wire I2C-compatible serial |
| INL (A-grade) | — | +/-1 LSB |
| Shutdown Modes | — | Hardware SHDN, software standby, software full power-down |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |