MAX128BCNG vs MAX164BCNG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX128BCNG bằng Maxim Integrated và MAX164BCNG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX128BCNG MAX128BCNG - 12-Bit, 8-Ch, +5V DAS with 2-Wire I2C | Maxim

MAX128BCNG - 12-Bit, 8-Ch, +5V DAS with 2-Wire I2C | Maxim

MAX128BCNG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX128BCNG MAX164BCNG
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Analog Input Channels 8 —
Tỷ lệ lấy mẫu 8 ksps —
Điện áp cung cấp +5 V (single supply) —
Phạm vi điện áp đầu vào Software-selectable: 0 to VREF, 0 to VREF/2, ±VREF, ±VREF/2 —
Internal Reference Voltage 4.096 V —
External Reference Support Yes —
Linearity (DNL/INL) ±1/2 LSB —
Track/Hold Bandwidth 5 MHz —
Fault-Protected Analog Inputs ±16.5 V tolerant —
Serial Interface 2-wire I2C-compatible (SDA, SCL) —
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C grade) —
Hộp 24-pin PDIP PDIP-24 (through-hole, 0.300 inch row spacing)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free + suffix variants) —
Number of Channels — 1
Conversion Rate — 100 ksps
Architecture — SAR (Successive Approximation) with Track-and-Hold
Analog Input Range — 0 V to +5 V unipolar; ±5 V bipolar with external resistors
Supply Voltage (Analog V+) — +5 V nominal
Supply Voltage (Digital VDD) — +5 V nominal
Reference — Internal 5.0 V buried-zener, ±1.5% initial accuracy
Data Interface — Parallel, microprocessor-compatible (8/16-bit bus)
Integral Nonlinearity (INL) — ±1/2 LSB (typ)
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: full-load power dissipation in mW]
Điện áp tắt — less than 100 µA (hardware PD pin)
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (C grade, commercial)
Temperature Grade — COMMERCIAL
Terminal Form — THROUGH-HOLE
Lead Finish / RoHS — SnPb or Pb-free variant available; see ordering info

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá