MAX132CWG+ vs MAX132CNG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX132CWG+ bằng Analog Devices và MAX132CNG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX132CWG+ MAX132CNG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Device Type 18-bit plus-sign, serial-output analog-to-digital converter —
Conversion Architecture Multi-slope integration —
Độ phân giải 18 bit plus sign —
Maximum Conversion Rate 100 conversions/s —
Full-Scale Input Range ±512 mV —
Input Resolution 2 µV/LSB —
Loại giao diện 4-wire serial interface —
Number of Inputs 1 input —
Input Type Pseudo-differential —
Hộp 24-pin wide SOIC, gull-wing lead form —
Number of Terminals 24 terminals —
Package Code SOP —
Package Shape Rectangular —
Temperature Grade Commercial —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] —
Điện áp tham chiếu [DATA_NEEDED: reference voltage] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] —
Trạng thái RoHS unknown —
REACH Status compliant —

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá