MAX145AEPA vs MAX176AEPA+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX145AEPA bằng Analog Devices và MAX176AEPA+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX176AEPA+ - 12-Bit 250ksps Serial ADC with T/H | Maxim Integrated
MAX176AEPA+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX145AEPA | MAX176AEPA+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Part Number | MAX145AEPA | — |
| Manufacturer | Analog Devices (formerly Maxim Integrated) | — |
| Chức năng | 12-bit 2-channel SAR analog-to-digital converter (ADC) | — |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 2 | 1 |
| Sampling Rate (Throughput) | 108 ksps | — |
| Conversion Architecture | Successive-approximation (SAR) | Successive Approximation (SAR) |
| Conversion Time | 7.4 us (typical) | 3.5 µs (typ) |
| Wake-Up Time | 2.5 us | — |
| Input Type | True differential (MAX145) / single-ended selectable (MAX144) | Single-Ended (unipolar or bipolar with scaling) |
| Supply Voltage (VDD) | +2.7 V to +5.25 V (single supply) | — |
| Active Power Consumption | 3.2 mW at VDD = +3.6 V | — |
| Điện áp tắt | < 10 uA (auto power-down) | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±1 LSB (max) | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | ±0.5 LSB (max, no missing codes) | — |
| Digital Interface | 3-wire SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (E suffix = industrial) | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Hộp / Vỏ | 8-pin PDIP (0.300 inch / 7.62 mm body) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (THT) | Through-Hole |
| Internal Reference | +2.5 V | Buried-zener, on-chip |
| Trạng thái RoHS | Non-RoHS (pre-2011 vintage product; + variant is RoHS) | Compliant |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 250 ksps |
| Analog Supply Voltage | — | +5 V (typ), VSS = -12 V or -15 V |
| Analog Input Range | — | 0 V to +5 V (unipolar) or ±5 V (bipolar) |
| Integral Linearity Error | — | [DATA_NEEDED: INL max LSB] |
| Track-and-Hold Acquisition Time | — | 0.4 µs (max) |
| Output Interface | — | Serial (SPI / QSPI / MICROWIRE compatible) |
| Hộp | — | 8-pin PDIP (through-hole, plastic DIP-8) |
| Power Dissipation | — | [DATA_NEEDED: typical P_D in mW] |
| Lead-Free | — | Yes |