MAX14850ASE+ vs MAX14882AWE+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX14850ASE+ bằng Analog Devices và MAX14882AWE+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX14850ASE+ MAX14850ASE+ - 6-Channel 600Vrms Digital Isolator | Analog Devices

MAX14850ASE+ - 6-Channel 600Vrms Digital Isolator | Analog Devices

MAX14850ASE+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX14882AWE+ MAX14882AWE+ - 5kVRMS Isolated CAN Transceiver, 16-SOIC | Analog Devices

MAX14882AWE+ - 5kVRMS Isolated CAN Transceiver, 16-SOIC | Analog Devices

MAX14882AWE+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX14850ASE+ MAX14882AWE+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs USB Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number MAX14850ASE+ —
Manufacturer Analog Devices / Maxim Integrated —
Chức năng Six-Channel Digital Isolator Isolated High-Speed CAN Transceiver
Number of Channels 6 (3 forward / 3 reverse) —
Isolation Voltage (RMS) 600 Vrms —
Surge Withstand 2.5 kVrms —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 1.5 kV/us (min), 25 kV/us (typ) —
Maximum Data Rate 50 Mbps —
Minimum Data Rate (DC) 2 Mbps —
Propagation Delay 30 ns (typical) —
Supply Voltage (VDD1, VDD2) 3 V to 5.5 V —
Supply Current per Channel (typ) 2.5 mA at 1 Mbps —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40 °C to +125 °C
Hộp 16-SOIC (NSOIC, 0.154", 3.90 mm width) 16-pin Wide SOIC (W SOIC)
Số chân 16 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 —
Protocol — ISO 11898-2 CAN
Number of Drivers/Receivers — 1/1
Tốc độ dữ liệu — up to 1 Mbps
Galvanic Isolation Voltage — 5000 VRMS (60s)
VDDA Supply Voltage (Controller-side) — 3.0 V to 5.5 V
VDDB Supply Voltage (Bus-side) — 4.5 V to 5.5 V
Receiver Common-Mode Range — -25 V to +25 V
CANH/CANL Fault Tolerance — ±54 V
ESD Protection (Bus-side, HBM) — ±15 kV
Integrated Transformer Driver — Yes
Auxiliary LDO Output Current — 130 mA internal / 300 mA max
Creepage and Clearance — 8 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá