MAX14882AWE+ vs MAX22028AWA+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX14882AWE+ bằng Analog Devices và MAX22028AWA+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX14882AWE+ MAX14882AWE+ - 5kVRMS Isolated CAN Transceiver, 16-SOIC | Analog Devices

MAX14882AWE+ - 5kVRMS Isolated CAN Transceiver, 16-SOIC | Analog Devices

MAX14882AWE+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX14882AWE+ MAX22028AWA+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục USB Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Isolated High-Speed CAN Transceiver Isolated half-duplex RS-485/RS-422 transceiver
Protocol ISO 11898-2 CAN RS-422, RS-485
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Tốc độ dữ liệu up to 1 Mbps —
Galvanic Isolation Voltage 5000 VRMS (60s) 3.5 kVRMS (60 s, per datasheet)
VDDA Supply Voltage (Controller-side) 3.0 V to 5.5 V —
VDDB Supply Voltage (Bus-side) 4.5 V to 5.5 V —
Receiver Common-Mode Range -25 V to +25 V —
CANH/CANL Fault Tolerance ±54 V —
ESD Protection (Bus-side, HBM) ±15 kV —
Integrated Transformer Driver Yes —
Auxiliary LDO Output Current 130 mA internal / 300 mA max —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp 16-pin Wide SOIC (W SOIC) 8-SOIC, wide body (5.5 mm creepage)
Creepage and Clearance 8 mm —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Duplex — Half duplex
Data Rate (max) — 16 Mbps
Supply Voltage (UART side) — 3.0 V to 3.6 V
Bus Fault Tolerance — [DATA_NEEDED: exact +/- V rating]
Creepage Distance — 5.5 mm (wide-body SOIC)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
AutoDirection Control — Yes (internal, no DE/RE pin required)
Hot-Swap Support — Yes (cable side)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá