MAX156BCNG vs MAX132CNG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX156BCNG bằng Maxim Integrated và MAX132CNG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX156BCNG MAX132CNG
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 8 bit —
Number of Channels 8 (configurable as 2/4 inputs) —
Tỷ lệ lấy mẫu 250 ksps —
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) —
Input Configuration 2 or 4 single-ended / differential —
Track-and-Hold Simultaneous T/H on paired channels —
Internal Reference Voltage 2.5 V —
Analog Supply Voltage +5 V —
Digital Supply Voltage +5 V —
Data Interface Parallel —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: input voltage range] —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL] —
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL] —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) [DATA_NEEDED: SNR] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
Hộp 24-pin PDIP (NG suffix, 0.300 inch) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Trạng thái RoHS Non-compliant (NG suffix, lead-bearing) —
Số lượng chân 24 —

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá