MAX162BENG+ vs MAX132CNG So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX162BENG+ bằng Analog Devices và MAX132CNG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX132CNG - ±18-Bit Serial ADC with Multi-Slope Integration | Maxim Integrated
MAX132CNG ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX162BENG+ | MAX132CNG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 308 ksps (3 µs conversion) | — |
| Number of Input Channels | 1 (single-ended) | — |
| Input Type | Single-Ended | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Data Interface | Parallel | — |
| Configuration | S/H-ADC, 1:1 ratio | — |
| Number of A/D Converters | 1 | — |
| Reference Type | Internal (buried-zener, on-chip) | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V (single supply) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to 5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial, BENG variant) | — |
| Package / Mounting | 24-pin PDIP (DIP-24), through-hole | — |
| Temperature Grade | Industrial / Commercial (BENG suffix) | — |
| Screening Level | Commercial | — |
| RoHS / Lead-Free Status | RoHS/lead-free compliant (suffix +) | — |